Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 嫌

Kanji – âm Hán Việt HIỀM

Nghĩa: ghét, khó chịu · JLPT N1 · 13 nét

Hán ViệtHIỀM
Nghĩaghét, khó chịu
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 嫌 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

ghét
tâm trạng

Từ vựng JLPT có chữ 嫌

ghét, không thích · N5
tâm trạng, tính khí · N3
ghét, không thích · N3
ghét, không muốn, tỏ ra khó chịu · N2
thích và ghét; kén chọn (ăn uống) · N2
miễn cưỡng, bất đắc dĩ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.