Kanji 魅 – âm Hán Việt MỊ
Nghĩa: quyến rũ, mê hoặc · JLPT N1 · 15 nét
魅
| Hán Việt | MỊ |
| Nghĩa | quyến rũ, mê hoặc |
| Âm On (音読み) | ミ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 魅 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
魅力 みりょくsức hấp dẫn
魅了 みりょうmê hoặc, quyến rũ
Từ vựng JLPT có chữ 魅
魅力 みりょくsức hấp dẫn, sức quyến rũ · N3