Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 現

Kanji – âm Hán Việt HIỆN

Nghĩa: hiện tại, xuất hiện · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtHIỆN
Nghĩahiện tại, xuất hiện
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 現 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

hiện tại
tiền mặt

Từ vựng JLPT có chữ 現

hiện tại, bây giờ · N3
biểu hiện, diễn đạt · N3
hiện thực, thực tế · N3
hiện trường · N3
hiện đại, thời nay · N3
thực hiện, biến thành hiện thực · N3
biểu hiện, dấu hiệu · N3
hiện trạng, tình trạng hiện nay · N3
hiện tượng · N3
tiền mặt · N3
xuất hiện, hiện ra · N3
xuất hiện, lộ ra · N3
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.