Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 最

Kanji – âm Hán Việt TỐI

Nghĩa: nhất · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtTỐI
Nghĩanhất
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 最 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

gần đây
đầu tiên

Từ vựng JLPT có chữ 最

gần đây · N4
cuối cùng, sau cùng · N4
đầu tiên, ban đầu · N4
nhất, hơn cả · N4
cao nhất, tuyệt nhất, tối đa · N3
cuối cùng, chót · N3
thấp nhất, tệ nhất, tối thiểu · N3
đang lúc, giữa lúc · N3
~ nhất (vd: 最高 cao nhất) · N2
tốt nhất, hết sức mình · N1
giữa lúc, đang lúc · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.