Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 化

Kanji – âm Hán Việt HÓA

Nghĩa: biến hóa, thay đổi · JLPT N3 · 4 nét

Hán ViệtHÓA
Nghĩabiến hóa, thay đổi
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 化 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

văn hóa
biến đổi

Từ vựng JLPT có chữ 化

văn hóa · N4
thay đổi, biến hóa · N3
hóa học · N3
sự trang điểm · N3
ô-xy hóa · N3
tăng cường, củng cố · N2
tiêu hóa · N2
~ hóa (hậu tố: biến thành…, vd: 自由化) · N2
tiến hóa · N1
xấu đi, trở nên tồi tệ · N1
hóa thạch · N1
di sản văn hóa · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.