Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 惑

Kanji – âm Hán Việt HOẶC

Nghĩa: mê hoặc, bối rối · JLPT N1 · 12 nét

Hán ViệtHOẶC
Nghĩamê hoặc, bối rối
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 惑 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

phiền hà
bối rối, lúng túng

Từ vựng JLPT có chữ 惑

phiền hà, làm phiền, quấy rầy · N3
hành tinh · N1
nghi ngờ, ngờ vực · N1
cám dỗ, quyến rũ · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.