Kanji 皇 – âm Hán Việt HOÀNG
Nghĩa: hoàng đế, vua · JLPT N1 · 9 nét
皇
| Hán Việt | HOÀNG |
| Nghĩa | hoàng đế, vua |
| Âm On (音読み) | コウ・オウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 皇 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
天皇 てんのうThiên hoàng
皇居 こうきょHoàng cung
Từ vựng JLPT có chữ 皇
天皇 てんのうThiên hoàng · N2
皇居 こうきょhoàng cung (Nhật) · N1