Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 刻

Kanji – âm Hán Việt KHẮC

Nghĩa: khắc, thời khắc · JLPT N3 · 8 nét

Hán ViệtKHẮC
Nghĩakhắc, thời khắc
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 刻 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

thời khắc
đến muộn

Từ vựng JLPT có chữ 刻

nghiêm trọng, trầm trọng · N3
thời khắc, giờ · N3
đến muộn, trễ giờ · N3
điêu khắc, chạm khắc · N2
thái nhỏ, băm; khắc, chạm; ghi khắc · N2
bảng giờ tàu xe, lịch chạy · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.