Kanji 拷 – âm Hán Việt KHẢO
Nghĩa: tra tấn · JLPT N1 · 9 nét
拷
| Hán Việt | KHẢO |
| Nghĩa | tra tấn |
| Âm On (音読み) | ゴウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 拷 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
拷問 ごうもんtra tấn
Nghĩa: tra tấn · JLPT N1 · 9 nét
| Hán Việt | KHẢO |
| Nghĩa | tra tấn |
| Âm On (音読み) | ゴウ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước: