Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 欠

Kanji – âm Hán Việt KHIẾM

Nghĩa: thiếu, khuyết · JLPT N3 · 4 nét

Hán ViệtKHIẾM
Nghĩathiếu, khuyết
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 欠 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

vắng mặt
khuyết điểm

Từ vựng JLPT có chữ 欠

khuyết điểm, nhược điểm · N3
khuyết điểm, lỗi, khuyết tật · N3
sự vắng mặt · N3
bị sứt, mẻ; thiếu, khuyết · N3
thiếu, khuyết; làm sứt · N3
không thể thiếu · N1
thiếu thốn, thiếu hụt · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.