Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 困

Kanji – âm Hán Việt KHỐN

Nghĩa: khó khăn, khốn đốn · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtKHỐN
Nghĩakhó khăn, khốn đốn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 困 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

gặp khó khăn
khó khăn

Từ vựng JLPT có chữ 困

khó khăn, bối rối, rắc rối · N5
khó khăn, gian nan · N3
nghèo khó, bần cùng; thiếu thốn · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.