Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 科

Kanji – âm Hán Việt KHOA

Nghĩa: khoa, môn học · JLPT N3 · 9 nét

Hán ViệtKHOA
Nghĩakhoa, môn học
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 科 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

khoa học
sách giáo khoa

Từ vựng JLPT có chữ 科

khoa học · N4
sách giáo khoa · N3
môn học · N3
khoa ngoại, ngoại khoa · N2
ngành học, môn học · N2
nội khoa · N2
môn khoa học tự nhiên · N2
khoa ~; họ ~ (sinh vật) · N2
khoa học tự nhiên · N2
khoa học xã hội · N2
khoa học nhân văn · N2
bách khoa toàn thư · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.