Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 積

Kanji – âm Hán Việt TÍCH

Nghĩa: chất đống, tích lũy, diện tích · JLPT N3 · 16 nét

Hán ViệtTÍCH
Nghĩachất đống, tích lũy, diện tích
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 積 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

chất đống
diện tích

Từ vựng JLPT có chữ 積

tích cực · N3
chất đống, xếp chồng; tích lũy · N3
chất đống, tích tụ (tuyết, bụi) · N3
diện tích · N2
thể tích · N2
dung tích, thể tích · N2
tích lũy, tích trữ · N1
báo giá, ước tính · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.