Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 他

Kanji – âm Hán Việt THA

Nghĩa: khác, người khác · JLPT N3 · 5 nét

Hán ViệtTHA
Nghĩakhác, người khác
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét5
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 他 (thứ tự nét)

12345

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345

Từ ghép thường gặp

khác
người khác

Từ vựng JLPT có chữ 他

người khác, người dưng · N3
ngoài ra, khác · N2
mặt khác; phía bên kia · N1
tha động từ, ngoại động từ · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.