Kanji 券 – âm Hán Việt KHOÁN
Nghĩa: vé, phiếu · JLPT N2 · 8 nét
券
| Hán Việt | KHOÁN |
| Nghĩa | vé, phiếu |
| Âm On (音読み) | ケン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 券 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
乗車券 じょうしゃけんvé tàu xe
定期券 ていきけんvé tháng
Từ vựng JLPT có chữ 券
回数券 かいすうけんvé tập, vé dùng nhiều lần · N2
定期券 ていきけんvé tháng, vé định kỳ · N2
旅券 りょけんhộ chiếu · N1