Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 起

Kanji – âm Hán Việt KHỞI

Nghĩa: dậy, thức dậy · JLPT N4 · 10 nét

Hán ViệtKHỞI
Nghĩadậy, thức dậy
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét10
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 起 (thứ tự nét)

12345678910

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910

Từ ghép thường gặp

thức dậy
đánh thức

Từ vựng JLPT có chữ 起

thức dậy; xảy ra · N5
đánh thức; dựng dậy; gây ra · N4
xảy ra, nổ ra · N3
nguồn gốc, khởi nguồn · N3
thức dậy, ngủ dậy · N2
gây ra, dẫn đến; đỡ dậy · N1
điểm xuất phát, khởi điểm · N1
nhấp nhô, gập ghềnh; thăng trầm · N1
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.