Kanji 紀 – âm Hán Việt KỈ
Nghĩa: kỉ, thời kì; ghi chép · JLPT N1 · 9 nét
紀
| Hán Việt | KỈ |
| Nghĩa | kỉ, thời kì; ghi chép |
| Âm On (音読み) | キ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 紀 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
世紀 せいきthế kỉ
紀元 きげんkỉ nguyên
Từ vựng JLPT có chữ 紀
世紀 せいきthế kỷ · N3