Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 聴

Kanji – âm Hán Việt THÍNH

Nghĩa: nghe, lắng nghe · JLPT N1 · 17 nét

Hán ViệtTHÍNH
Nghĩanghe, lắng nghe
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét17
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 聴 (thứ tự nét)

1234567891011121314151617

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314151617

Từ ghép thường gặp

lắng nghe
khán giả (truyền hình)

Từ vựng JLPT có chữ 聴

thính giác · N1
dự thính, nghe giảng · N1
ống nghe (y tế) · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.