Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 脱

Kanji – âm Hán Việt THOÁT

Nghĩa: cởi, thoát ra, bỏ · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtTHOÁT
Nghĩacởi, thoát ra, bỏ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 脱 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

cởi (quần áo)
thoát ra

Từ vựng JLPT có chữ 脱

cởi (quần áo, giày) · N5
trật đường ray; lạc đề · N2
thoát ra, trốn thoát · N1
rút khỏi, ly khai (tổ chức) · N1
thoát khỏi, ra khỏi · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.