Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 健

Kanji – âm Hán Việt KIỆN

Nghĩa: khỏe mạnh, mạnh mẽ · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtKIỆN
Nghĩakhỏe mạnh, mạnh mẽ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 健 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

sức khỏe
bảo vệ sức khỏe, y tế

Từ vựng JLPT có chữ 健

sức khỏe, khỏe mạnh · N3
bảo vệ sức khỏe, y tế · N2
lành mạnh · N1
vẫn khỏe mạnh, vẫn hoạt động tốt · N1
khỏe mạnh · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.