Kanji 盟 – âm Hán Việt MINH
Nghĩa: liên minh, thề ước · JLPT N1 · 13 nét
盟
| Hán Việt | MINH |
| Nghĩa | liên minh, thề ước |
| Âm On (音読み) | メイ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 盟 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
同盟 どうめいđồng minh
加盟 かめいgia nhập (tổ chức)
Từ vựng JLPT có chữ 盟
同盟 どうめいđồng minh, liên minh · N1
連盟 れんめいliên minh, liên đoàn · N1