Kanji 鯨 – âm Hán Việt KÌNH
Nghĩa: cá voi · JLPT N1 · 19 nét
鯨
| Hán Việt | KÌNH |
| Nghĩa | cá voi |
| Âm On (音読み) | ゲイ |
| Âm Kun (訓読み) | くじら |
| Số nét | 19 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 鯨 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
鯨 くじらcá voi
捕鯨 ほげいsăn cá voi
Từ vựng JLPT có chữ 鯨
捕鯨 ほげいsăn bắt cá voi · N1