Kanji 荘 – âm Hán Việt TRANG
Nghĩa: trang trọng; biệt thự · JLPT N1 · 9 nét
荘
| Hán Việt | TRANG |
| Nghĩa | trang trọng; biệt thự |
| Âm On (音読み) | ソウ・ショウ・チャン |
| Âm Kun (訓読み) | ほうき・おごそ(か) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 荘 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
別荘 べっそうbiệt thự
荘厳 そうごんtrang nghiêm
Từ vựng JLPT có chữ 荘
別荘 べっそうbiệt thự, nhà nghỉ dưỡng · N2