Kanji 幕 – âm Hán Việt MẠC
Nghĩa: màn, rèm; mạc phủ · JLPT N1 · 13 nét
幕
| Hán Việt | MẠC |
| Nghĩa | màn, rèm; mạc phủ |
| Âm On (音読み) | マク・バク |
| Âm Kun (訓読み) | とばり |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 幕 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
幕府 ばくふmạc phủ
開幕 かいまくkhai mạc