Kanji 抑 – âm Hán Việt ỨC
Nghĩa: kìm nén, đè nén · JLPT N1 · 7 nét
抑
| Hán Việt | ỨC |
| Nghĩa | kìm nén, đè nén |
| Âm On (音読み) | ヨク |
| Âm Kun (訓読み) | おさ(える) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 抑 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
抑制 よくせいkiềm chế
抑える おさえるkìm, đè nén
Từ vựng JLPT có chữ 抑
抑制 よくせいkiềm chế, hạn chế · N1
抑圧 よくあつáp bức, đàn áp · N1