Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 染

Kanji – âm Hán Việt NHIỄM

Nghĩa: nhuộm, nhiễm · JLPT N1 · 9 nét

Hán ViệtNHIỄM
Nghĩanhuộm, nhiễm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 染 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

lây nhiễm
nhuộm

Từ vựng JLPT có chữ 染

sự ô nhiễm · N3
lây nhiễm, truyền nhiễm · N2
lây nhiễm, nhiễm trùng · N1
nhuộm, tô màu · N1
bị nhuộm, nhuốm màu; bị nhiễm (thói xấu) · N1
thấm, ngấm; xót, buốt; thấm thía · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.