Kanji 奈 – âm Hán Việt NẠI
Nghĩa: (dùng phiên âm địa danh) · JLPT N1 · 8 nét
奈
| Hán Việt | NẠI |
| Nghĩa | (dùng phiên âm địa danh) |
| Âm On (音読み) | ナ・ナイ・ダイ |
| Âm Kun (訓読み) | いかん・からなし |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 奈 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
奈良 ならNara
神奈川 かながわKanagawa