Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 密

Kanji – âm Hán Việt MẬT

Nghĩa: kín, dày đặc, bí mật · JLPT N1 · 11 nét

Hán ViệtMẬT
Nghĩakín, dày đặc, bí mật
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 密 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

bí mật
mật thiết

Từ vựng JLPT có chữ 密

bí mật · N3
lén lút, bí mật, thầm kín · N1
mật độ · N1
tinh vi, chính xác, tỉ mỉ · N1
mật thiết, chặt chẽ · N1
tập trung dày đặc · N1
quá tải, quá đông đúc · N1
nghiêm ngặt, chặt chẽ, chính xác · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.