Kanji 措 – âm Hán Việt THỐ
Nghĩa: xử trí, sắp đặt · JLPT N1 · 11 nét
措
| Hán Việt | THỐ |
| Nghĩa | xử trí, sắp đặt |
| Âm On (音読み) | ソ |
| Âm Kun (訓読み) | お(く) |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 措 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
措置 そちbiện pháp
Từ vựng JLPT có chữ 措
措置 そちbiện pháp, xử lý · N1