Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N4 › 明

Kanji – âm Hán Việt MINH

Nghĩa: sáng, rõ ràng · JLPT N4 · 8 nét

Hán ViệtMINH
Nghĩasáng, rõ ràng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét8
Cấp độJLPT N4

Cách viết chữ 明 (thứ tự nét)

12345678

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678

Từ ghép thường gặp

sáng sủa
giải thích

Từ vựng JLPT có chữ 明

ngày mai · N5
sáng, sáng sủa; vui vẻ, cởi mở · N5
ngày kia · N5
giải thích · N4
ngày mai · N4
rõ ràng, hiển nhiên · N3
chứng minh, xác nhận · N3
rõ ràng, minh bạch, xác đáng · N3
văn minh · N3
phát minh · N3
chiếu sáng, ánh sáng đèn · N3
tuyên bố, thanh minh · N3
Học 166 kanji N4 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.