Kanji 源 – âm Hán Việt NGUYÊN
Nghĩa: nguồn, cội nguồn · JLPT N1 · 13 nét
源
| Hán Việt | NGUYÊN |
| Nghĩa | nguồn, cội nguồn |
| Âm On (音読み) | ゲン |
| Âm Kun (訓読み) | みなもと |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 源 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
資源 しげんtài nguyên
起源 きげんnguồn gốc
Từ vựng JLPT có chữ 源
資源 しげんtài nguyên · N3
起源 きげんnguồn gốc, khởi nguồn · N3
電源 でんげんnguồn điện; công tắc nguồn · N1
財源 ざいげんnguồn tài chính, nguồn thu · N1
語源 ごげんtừ nguyên, nguồn gốc của từ · N1
水源 すいげんnguồn nước · N1