Kanji 岩 – âm Hán Việt NHAM
Nghĩa: đá tảng · JLPT N2 · 8 nét
岩
| Hán Việt | NHAM |
| Nghĩa | đá tảng |
| Âm On (音読み) | ガン |
| Âm Kun (訓読み) | いわ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 岩 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
岩 いわtảng đá
岩石 がんせきđá
Từ vựng JLPT có chữ 岩
溶岩 ようがんdung nham · N2
岩石 がんせきđá, nham thạch · N1