Kanji 摂 – âm Hán Việt NHIẾP
Nghĩa: thu nhận; thay mặt · JLPT N1 · 13 nét
摂
| Hán Việt | NHIẾP |
| Nghĩa | thu nhận; thay mặt |
| Âm On (音読み) | セツ・ショウ |
| Âm Kun (訓読み) | おさ(める)・かね(る)・と(る) |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 摂 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
摂取 せっしゅhấp thụ
摂氏 せっしđộ C