Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 腕

Kanji – âm Hán Việt OẢN

Nghĩa: cánh tay, tay nghề · JLPT N2 · 12 nét

Hán ViệtOẢN
Nghĩacánh tay, tay nghề
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 腕 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

đồng hồ đeo tay
tay nghề, tài năng

Từ vựng JLPT có chữ 腕

tay nghề, kỹ năng, tài năng · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.