Kanji 奮 – âm Hán Việt PHẤN
Nghĩa: phấn chấn, hăng hái · JLPT N1 · 16 nét
奮
| Hán Việt | PHẤN |
| Nghĩa | phấn chấn, hăng hái |
| Âm On (音読み) | フン |
| Âm Kun (訓読み) | ふる(う) |
| Số nét | 16 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 奮 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
興奮 こうふんhưng phấn, kích động
奮闘 ふんとうphấn đấu
Từ vựng JLPT có chữ 奮
興奮 こうふんhưng phấn, phấn khích · N3
奮闘 ふんとうphấn đấu, nỗ lực hết sức · N1