Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N1 › 奮

Kanji – âm Hán Việt PHẤN

Nghĩa: phấn chấn, hăng hái · JLPT N1 · 16 nét

Hán ViệtPHẤN
Nghĩaphấn chấn, hăng hái
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét16
Cấp độJLPT N1

Cách viết chữ 奮 (thứ tự nét)

12345678910111213141516

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213141516

Từ ghép thường gặp

hưng phấn, kích động
phấn đấu

Từ vựng JLPT có chữ 奮

hưng phấn, phấn khích · N3
phấn đấu, nỗ lực hết sức · N1
Học 1232 kanji N1 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.