Kanji 雰 – âm Hán Việt PHÂN
Nghĩa: không khí, sương mù · JLPT N1 · 12 nét
雰
| Hán Việt | PHÂN |
| Nghĩa | không khí, sương mù |
| Âm On (音読み) | フン |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 雰 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
雰囲気 ふんいきbầu không khí
Từ vựng JLPT có chữ 雰
雰囲気 ふんいきbầu không khí · N3