Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 費

Kanji – âm Hán Việt PHÍ

Nghĩa: chi phí, tiêu tốn · JLPT N3 · 12 nét

Hán ViệtPHÍ
Nghĩachi phí, tiêu tốn
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét12
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 費 (thứ tự nét)

123456789101112

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789101112

Từ ghép thường gặp

chi phí
hội phí

Từ vựng JLPT có chữ 費

tiêu dùng, tiêu thụ · N3
chi phí, phí tổn · N3
chi phí ~ (vd: 交通費) · N2
kinh phí, chi phí · N1
lãng phí, phung phí · N1
chi phí, khoản chi · N1
tiêu tốn, bỏ ra (thời gian, tiền); lãng phí · N1
chi phí thực tế, giá vốn · N1
tiền điện, ga (chi phí năng lượng) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.