Kanji 閥 – âm Hán Việt PHIỆT
Nghĩa: phe phái, môn phiệt · JLPT N1 · 14 nét
閥
| Hán Việt | PHIỆT |
| Nghĩa | phe phái, môn phiệt |
| Âm On (音読み) | バツ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 閥 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
財閥 ざいばつtập đoàn tài phiệt
派閥 はばつbè phái