Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 防

Kanji – âm Hán Việt PHÒNG

Nghĩa: phòng ngừa, chống · JLPT N2 · 7 nét

Hán ViệtPHÒNG
Nghĩaphòng ngừa, chống
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 防 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

phòng ngừa
ngăn chặn

Từ vựng JLPT có chữ 防

phòng chống, ngăn chặn, phòng ngừa · N3
phòng ngừa, dự phòng · N3
chữa cháy, phòng cháy · N3
sự phòng chống, ngăn ngừa · N2
phòng chống tội phạm · N2
trạm cứu hỏa, sở phòng cháy chữa cháy · N2
phòng ~, chống ~ (tiền tố, vd 防水 chống nước) · N2
phòng vệ, bảo vệ · N1
quốc phòng · N1
đê, đê điều · N1
phòng cháy · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.