Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 比

Kanji – âm Hán Việt TỈ

Nghĩa: so sánh, tỉ lệ · JLPT N2 · 4 nét

Hán ViệtTỈ
Nghĩaso sánh, tỉ lệ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 比 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

so sánh
tỉ lệ thuận

Từ vựng JLPT có chữ 比

so sánh · N4
so sánh · N3
tương đối, khá là · N2
tỷ lệ · N1
tỉ lệ thuận, tỉ lệ · N1
đối chiếu, so sánh, tương phản · N1
tỷ trọng; tầm quan trọng tương đối · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.