Kanji 否 – âm Hán Việt PHỦ
Nghĩa: không, phủ định · JLPT N3 · 7 nét
否
| Hán Việt | PHỦ |
| Nghĩa | không, phủ định |
| Âm On (音読み) | ヒ |
| Âm Kun (訓読み) | いな・いや |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N3 |
Cách viết chữ 否 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
否定 ひていphủ định
拒否 きょひtừ chối
Từ vựng JLPT có chữ 否
否定 ひていphủ định, phủ nhận · N3
拒否 きょひtừ chối, bác bỏ, phủ quyết · N1
否決 ひけつbác bỏ (qua biểu quyết) · N1