Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 否

Kanji – âm Hán Việt PHỦ

Nghĩa: không, phủ định · JLPT N3 · 7 nét

Hán ViệtPHỦ
Nghĩakhông, phủ định
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét7
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 否 (thứ tự nét)

1234567

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567

Từ ghép thường gặp

phủ định
từ chối

Từ vựng JLPT có chữ 否

phủ định, phủ nhận · N3
từ chối, bác bỏ, phủ quyết · N1
bác bỏ (qua biểu quyết) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.