Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 夫

Kanji – âm Hán Việt PHU

Nghĩa: chồng, người đàn ông · JLPT N3 · 4 nét

Hán ViệtPHU
Nghĩachồng, người đàn ông
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét4
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 夫 (thứ tự nét)

1234

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234

Từ ghép thường gặp

chồng
không sao

Từ vựng JLPT có chữ 夫

không sao, ổn · N5
chắc, bền; khỏe mạnh · N5
vợ chồng · N3
phu nhân, vợ (người khác) · N3
tìm tòi, nghĩ cách, sáng tạo · N2
vợ chồng, phu thê · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.