Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 優

Kanji – âm Hán Việt ƯU

Nghĩa: ưu tú, dịu dàng · JLPT N3 · 17 nét

Hán ViệtƯU
Nghĩaưu tú, dịu dàng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét17
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 優 (thứ tự nét)

1234567891011121314151617

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011121314151617

Từ ghép thường gặp

hiền lành
vô địch

Từ vựng JLPT có chữ 優

hiền lành, tốt bụng, dịu dàng · N4
vô địch, chiến thắng chung cuộc · N3
nữ diễn viên · N3
ưu tú, xuất sắc · N3
diễn viên · N3
xuất sắc, vượt trội · N3
ưu tiên · N1
ưu thế, vị trí vượt trội · N1
ưu thế · N1
ưu việt, vượt trội · N1
thanh lịch, duyên dáng · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.