Kanji 府 – âm Hán Việt PHỦ
Nghĩa: phủ, cơ quan nhà nước · JLPT N2 · 8 nét
府
| Hán Việt | PHỦ |
| Nghĩa | phủ, cơ quan nhà nước |
| Âm On (音読み) | フ |
| Âm Kun (訓読み) | – |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 府 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
政府 せいふchính phủ
大阪府 おおさかふphủ Osaka
Từ vựng JLPT có chữ 府
政府 せいふchính phủ · N3