Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N2 › 査

Kanji – âm Hán Việt TRA

Nghĩa: điều tra, xem xét · JLPT N2 · 9 nét

Hán ViệtTRA
Nghĩađiều tra, xem xét
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét9
Cấp độJLPT N2

Cách viết chữ 査 (thứ tự nét)

123456789

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456789

Từ ghép thường gặp

điều tra
kiểm tra

Từ vựng JLPT có chữ 査

điều tra, khảo sát · N3
sự kiểm tra, xét nghiệm · N3
điều tra (vụ án), lục soát · N3
cảnh sát tuần tra · N2
thẩm tra, xét duyệt, chấm (thi) · N1
Học 367 kanji N2 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.