Kanji 甫 – âm Hán Việt PHỦ
Nghĩa: mới; (dùng trong tên) · JLPT N1 · 7 nét
甫
| Hán Việt | PHỦ |
| Nghĩa | mới; (dùng trong tên) |
| Âm On (音読み) | ホ・フ |
| Âm Kun (訓読み) | はじ(めて) |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ | JLPT N1 |
Cách viết chữ 甫 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
杜甫 とほĐỗ Phủ (nhà thơ)