Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 光

Kanji – âm Hán Việt QUANG

Nghĩa: ánh sáng · JLPT N3 · 6 nét

Hán ViệtQUANG
Nghĩaánh sáng
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét6
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 光 (thứ tự nét)

123456

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

123456

Từ ghép thường gặp

ánh sáng
du lịch

Từ vựng JLPT có chữ 光

chiếu sáng, lấp lánh · N4
tham quan, du lịch · N3
quang cảnh, cảnh tượng · N3
ánh nắng mặt trời · N3
tia sáng · N2
đèn huỳnh quang, đèn tuýp · N2
độ bóng, nước bóng · N1
~ quang, ánh sáng ~ (vd: 日光, 月光) · N1
tia chớp · N1
tiền điện, ga (chi phí năng lượng) · N1
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.