Kanji 森 – âm Hán Việt SÂM
Nghĩa: rừng · JLPT N2 · 12 nét
森
| Hán Việt | SÂM |
| Nghĩa | rừng |
| Âm On (音読み) | シン |
| Âm Kun (訓読み) | もり |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ | JLPT N2 |
Cách viết chữ 森 (thứ tự nét)
Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:
Từ ghép thường gặp
森林 しんりんrừng rậm
森 もりrừng
Từ vựng JLPT có chữ 森
森林 しんりんrừng rậm, rừng · N2