Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 産

Kanji – âm Hán Việt SẢN

Nghĩa: sản xuất, sinh đẻ · JLPT N3 · 11 nét

Hán ViệtSẢN
Nghĩasản xuất, sinh đẻ
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét11
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 産 (thứ tự nét)

1234567891011

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

1234567891011

Từ ghép thường gặp

quà lưu niệm
sản xuất

Từ vựng JLPT có chữ 産

sản xuất · N4
công nghiệp, ngành sản xuất · N4
quà lưu niệm, quà đặc sản · N4
tài sản · N3
quà, quà lưu niệm · N3
phá sản · N3
phá sản (doanh nghiệp) · N3
sinh, đẻ; tạo ra · N3
nơi sản xuất, vùng sản xuất · N2
thủy sản · N2
nông sản · N2
nguồn gốc xuất xứ, nơi sản xuất gốc · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.