Flashcard Promax
Trang chủ › Kanji › N3 › 数

Kanji – âm Hán Việt SỐ

Nghĩa: số, đếm · JLPT N3 · 13 nét

Hán ViệtSỐ
Nghĩasố, đếm
Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
Số nét13
Cấp độJLPT N3

Cách viết chữ 数 (thứ tự nét)

12345678910111213

Số đỏ = thứ tự nét. Từng bước:

12345678910111213

Từ ghép thường gặp

toán học
đếm

Từ vựng JLPT có chữ 数

toán học · N4
chữ số, con số · N3
đếm · N3
số nhiều, nhiều · N2
số lần · N2
điểm số · N2
số tờ, số tấm · N2
vô số · N2
quá bán, đa số · N2
số học, môn toán (tiểu học) · N2
số nguyên · N2
phân số · N2
Học 367 kanji N3 bằng flashcard + luyện viếtViết bằng tay trên điện thoại, app chấm thứ tự nét. Miễn phí.